Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mở rộng" (1)

mở rộng
phát
Tiếng Anh Danh từwide
Động từexpand
Từ vựng của tôi
Công ty muốn mở rộng thị trường.
The company wants to expand its market.

swap_horiz Từ liên quan "mở rộng" (2)

mở rộng kinh doanh ra nước ngoài
phát
Tiếng Anh Danh từoverseas expansion
Từ vựng của tôi
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
Many companies are expanding into Vietnam
mở rộng thị trường
Tiếng Anh Danh từexpand the market
Từ vựng của tôi
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
The company wants to expand the market to Japan.

format_quote Cụm từ "mở rộng" (12)

nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
Many companies are expanding into Vietnam
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
Business activities are expanding.
Công ty đang mở rộng thị phần.
The company is expanding its market share.
Công ty muốn mở rộng thị trường.
The company wants to expand its market.
Sách giúp tôi mở rộng kiến thức.
Books expand my knowledge.
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
The company wants to expand the market to Japan.
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
The company is expanding the global market.
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
Anh ấy đã vào bán kết Australia Mở rộng 2026.
He advanced to the semi-finals of the 2026 Australian Open.
Chúng ta cần mở rộng phạm vi tìm kiếm.
We need to expand the search scope.
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies formed a strategic alliance to expand the market.
Cần mở rộng hành lang giao thông chính.
The main transport corridor needs to be expanded.